compound morphology
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình thái học từ ghép: Một bộ phận của ngữ pháp nghiên cứu về các quy tắc, cấu trúc và mối quan hệ liên quan đến việc kết hợp các từ đơn lẻ để tạo thành các từ ghép.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Understanding compound morphology is essential for analyzing how words like "blackboard" or "sunflower" are formed. (Hiểu biết về hình thái học từ ghép là cần thiết để phân tích cách các từ như "bảng đen" hay "hoa hướng dương" được hình thành.)
- The linguist's research focuses on the compound morphology of the English language. (Nghiên cứu của nhà ngôn ngữ học tập trung vào hình thái học từ ghép của tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the principles of compound morphology": các nguyên tắc của hình thái học từ ghép.
- This chapter explains the basic principles of compound morphology. (Chương này giải thích các nguyên tắc cơ bản của hình thái học từ ghép.)
"to analyze something through the lens of compound morphology": phân tích điều gì đó qua lăng kính của hình thái học từ ghép.
- We can analyze the new slang term by applying the lens of compound morphology. (Chúng ta có thể phân tích thuật ngữ lóng mới bằng cách áp dụng lăng kính của hình thái học từ ghép.)
Biến thể và từ gần giống
- Morphology (n): Hình thái học, ngành nghiên cứu cấu trúc và hình thức của từ.
- Compound word (n): Từ ghép, một từ được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ đơn.
- Compounding (n): Sự ghép từ, quá trình tạo thành từ ghép.
Từ đồng nghĩa
- Study of compound formation: Nghiên cứu về sự hình thành từ ghép.
- Morphology of compounding: Hình thái học của sự ghép từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ thuật ngữ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ thuật ngữ này)
Noun
- phần ngữ pháp giải quyết mối quan hệ trong việc ghép từ đơn thành từ ghép.)